雷声大,雨点小

léi shēng dà , yǔ diǎn xiǎo

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. lit. loud thunder, but only tiny drops of rain (idiom)
  2. 2. fig. a lot of talk, but no action