雾里看花
wù lǐ kàn huā
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. lit. to look at flowers in the fog (idiom); fig. blurred vision
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.