Bỏ qua đến nội dung

露天大戏院

lù tiān dà xì yuàn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. rạp hát ngoài trời