Bỏ qua đến nội dung

靠窗座位

kào chuāng zuò wèi

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. chỗ ngồi cạnh cửa sổ