鞭辟入里
biān pì rù lǐ
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. penetrated
- 2. trenchant
- 3. incisive
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.