韩亚航空
hán yà háng kōng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. Hãng hàng không Asiana, hãng hàng không Hàn Quốc