Bỏ qua đến nội dung

航空

háng kōng
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 6 Động từ Phổ biến

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. hàng không

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他的梦想是从事 航空 事业。

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ chứa 航空

中国国际航空公司
zhōng guó guó jì háng kōng gōng sī

Hãng hàng không quốc tế Trung Quốc (Air China)

中国东方航空
zhōng guó dōng fāng háng kōng

Hãng hàng không Phương Đông Trung Quốc

中国民用航空局
zhōng guó mín yòng háng kōng jú

Cục Hàng không Dân dụng Trung Quốc

中国联合航空
zhōng guó lián hé háng kōng

China United Airlines (hãng hàng không Trung Quốc)

中国航空工业公司
zhōng guó háng kōng gōng yè gōng sī

Tập đoàn Công nghiệp Hàng không Trung Quốc (AVIC)

中国航空运输协会
zhōng guó háng kōng yùn shū xié huì

Hiệp hội Vận tải Hàng không Trung Quốc (CATA)

中华航空公司
zhōng huá háng kōng gōng sī

Hãng hàng không Trung Hoa

北京航空航天大学
běi jīng háng kōng háng tiān dà xué

Đại học Hàng không và Vũ trụ Bắc Kinh

北欧航空公司
běi ōu háng kōng gōng sī

Hãng hàng không Scandinavia (SAS)

印度航空公司
yìn dù háng kōng gōng sī

Hãng hàng không Air India

国家航空公司
guó jiā háng kōng gōng sī

hãng hàng không quốc gia

国泰航空
guó tài háng kōng

Cathay Pacific

国际航空联合会
guó jì háng kōng lián hé huì

Liên đoàn Hàng không Quốc tế (FAI)

国际航空运输协会
guó jì háng kōng yùn shū xié huì

Hiệp hội Vận tải Hàng không Quốc tế

大韩航空
dà hán háng kōng

Korean Air, hãng hàng không chính của Hàn Quốc

德国汉莎航空公司
dé guó hàn shā háng kōng gōng sī

Deutsche Lufthansa AG

捷达航空货运
jié dá háng kōng huò yùn

Hãng hàng không vận tải hàng hóa Jett8 (có trụ sở tại Singapore)

日本航空
rì běn háng kōng

Japan Airlines (JAL)

东方航空
dōng fāng háng kōng

China Eastern Airlines

核动力航空母舰
hé dòng lì háng kōng mǔ jiàn

tàu sân bay chạy bằng năng lượng hạt nhân

法国航空
fǎ guó háng kōng

Air France

法国航空公司
fǎ guó háng kōng gōng sī

Air France

港龙航空
gǎng lóng háng kōng

Hãng hàng không Hong Kong Dragon Airlines (hoạt động với tên Dragonair), hãng hàng không quốc tế có trụ sở tại Hồng Kông

美国国家航天航空局
měi guó guó jiā háng tiān háng kōng jú

Cục Hàng không và Vũ trụ Quốc gia Hoa Kỳ

美国国家航空航天局
měi guó guó jiā háng kōng háng tiān jú

NASA, Cơ quan Hàng không và Vũ trụ Quốc gia Hoa Kỳ

美国联邦航空局
měi guó lián bāng háng kōng jú

Cục Hàng không Liên bang Hoa Kỳ (FAA)

美国航空
měi guó háng kōng

American Airlines

美国航空公司
měi guó háng kōng gōng sī

American Airlines

航空事业
háng kōng shì yè

ngành hàng không

航空信
háng kōng xìn

thư gửi bằng đường hàng không

航空公司
háng kōng gōng sī

hãng hàng không

航空器
háng kōng qì

máy bay

航空学
háng kōng xué

khoa học hàng không

航空局
háng kōng jú

cục hàng không

航空业
háng kōng yè

ngành hàng không

航空母舰
háng kōng mǔ jiàn

tàu sân bay

航空母舰战斗群
háng kōng mǔ jiàn zhàn dòu qún

nhóm tiên phong trên tàu sân bay (CBVG)

航空港
háng kōng gǎng

sân bay

航空站
háng kōng zhàn

nhà ga hàng không

航空线
háng kōng xiàn

đường hàng không

航空自卫队
háng kōng zì wèi duì

lực lượng phòng vệ trên không

航空航天局
háng kōng háng tiān jú

cơ quan hàng không vũ trụ

航空术
háng kōng shù

hàng không học

航空运单
háng kōng yùn dān

Vận đơn hàng không (AWB)

航空邮件
háng kōng yóu jiàn

thư gửi bằng đường hàng không

航空邮简
háng kōng yóu jiǎn

thư hàng không

荷兰皇家航空
hé lán huáng jiā háng kōng

KLM Hà Lan

西北航空公司
xī běi háng kōng gōng sī

Hãng hàng không Tây Bắc

达美航空
dá měi háng kōng

Delta Air Lines, Inc., hãng hàng không có trụ sở tại Atlanta, Georgia

长荣航空
cháng róng háng kōng

EVA Air, hãng hàng không quốc tế Đài Loan

阿联酋航空
ā lián qiú háng kōng

Hãng hàng không Emirates

韩亚航空
hán yà háng kōng

Hãng hàng không Asiana, hãng hàng không Hàn Quốc