Bỏ qua đến nội dung

领导人

lǐng dǎo rén

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. lãnh đạo

Câu ví dụ

Hiển thị 2
两国 领导人 将于明天会晤。
两国 领导人 举行了会谈。

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.