Bỏ qua đến nội dung

颐性养寿

yí xìng yǎng shòu

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. chăm sóc tinh thần và giữ gìn sức khỏe (thành ngữ)