Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

颠来倒去

diān lái dǎo qù
#68083

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to harp on
  2. 2. over and over
  3. 3. merely ring changes on a few terms