Bỏ qua đến nội dung

风土人情

fēng tǔ rén qíng
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. phong tục tập quán địa phương
  2. 2. đặc trưng văn hóa địa phương
  3. 3. tập quán địa phương

Usage notes

Collocations

Often used with verbs like 了解 (liǎojiě) or 体验 (tǐyàn) meaning 'to understand/experience local customs'.

Common mistakes

Not used for personal habits; only refers to the collective customs and social conditions of a region.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我想了解这里的 风土人情
I want to learn about the local customs and practices here.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.