Bỏ qua đến nội dung

风调雨顺

fēng tiáo yǔ shùn

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. thời tiết thuận lợi (thành ngữ); mưa thuận gió hòa