飞机场
fēi jī chǎng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. airport
- 2. (slang) flat chest
- 3. CL:處|处[chù]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.