Bỏ qua đến nội dung

机场

jī chǎng
HSK 2.0 Cấp 2 HSK 3.0 Cấp 2 Danh từ Phổ biến

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. sân bay
  2. 2. sân bay quân sự

Câu ví dụ

Hiển thị 5
进入 机场 前需要先过安检。
这个 机场 正在扩建跑道。
我们在 机场 见面,真是太巧合了!
我们到 机场 迎接贵宾。
我们去 机场 接朋友。

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.