飞行检查
fēi xíng jiǎn chá
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. unannounced inspection
- 2. (sports) out-of-season drug testing
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.