饮恨吞声
yǐn hèn tūn shēng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to harbor a grudge with deep-seated hatred (idiom)
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.