Bỏ qua đến nội dung

饲养场

sì yǎng chǎng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. trại chăn nuôi
  2. 2. bãi nuôi nhốt
  3. 3. bãi khô