首尾相接
shǒu wěi xiāng jiē
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to join head to tail
- 2. bumper-to-bumper (of traffic jam)
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.