Bỏ qua đến nội dung

香格里拉县

xiāng gé lǐ lā xiàn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. Huyện Shangri-La trong Châu tự trị dân tộc Tạng Đêqên (Diqing) ở tây bắc Vân Nam, Trung Quốc
  2. 2. Trước đây gọi là Gyeltang hoặc Gyalthang, tên tiếng Trung là Zhongdian, thuộc vùng Kham của Tây Tạng