香港电台
xiāng gǎng diàn tái
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. Đài Phát thanh - Truyền hình Hồng Kông (RTHK), đài truyền thông công cộng