Bỏ qua đến nội dung

香港

xiāng gǎng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. Hồng Kông
  2. 2. Hồng Kông đặc khu hành chính
  3. 3. trụ sở đặc khu hành chính Hồng Kông

Câu ví dụ

Hiển thị 4
他从 香港 回到了内地。
我在 香港
Nguồn: Tatoeba.org (ID 9956745)
我現在在 香港
Nguồn: Tatoeba.org (ID 6144655)
人們在 香港 抗議。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 6144662)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ chứa 香港

中央人民政府驻香港特别行政区联络办公室
zhōng yāng rén mín zhèng fǔ zhù xiāng gǎng tè bié xíng zhèng qū lián luò bàn gōng shì

Văn phòng Liên lạc của Chính phủ Nhân dân Trung ương tại Đặc khu Hành chính Hồng Kông

皇家香港警察
huáng jiā xiāng gǎng jǐng chá

Lực lượng Cảnh sát Hoàng gia Hồng Kông (1969-1997)

香港中文大学
xiāng gǎng zhōng wén dà xué

Trường Đại học Trung Văn Hồng Kông

香港交易所
xiāng gǎng jiāo yì suǒ

Sở Giao dịch Chứng khoán Hồng Kông

香港人
xiāng gǎng rén

người Hồng Kông

香港基本法
xiāng gǎng jī běn fǎ

Luật Cơ bản Hồng Kông (có hiệu lực từ khi Trung Quốc tiếp nhận chủ quyền năm 1997)

香港大学
xiāng gǎng dà xué

Đại học Hồng Kông

香港岛
xiāng gǎng dǎo

Đảo Hồng Kông

香港工会联合会
xiāng gǎng gōng huì lián hé huì

Liên đoàn Công đoàn Hồng Kông

香港文化中心
xiāng gǎng wén huà zhōng xīn

Trung tâm Văn hóa Hồng Kông

香港湿地公园
xiāng gǎng shī dì gōng yuán

Vườn Đất ngập nước Hồng Kông, ở Yuen Long, Tân Giới

香港理工大学
xiāng gǎng lǐ gōng dà xué

Trường Đại học Bách khoa Hồng Kông

香港众志
xiāng gǎng zhòng zhì

Demosistō, một đảng chính trị ủng hộ dân chủ tại Hồng Kông, thành lập năm 2016

香港科技大学
xiāng gǎng kē jì dà xué

Trường Đại học Khoa học và Công nghệ Hồng Kông

香港红十字会
xiāng gǎng hóng shí zì huì

Hội Chữ thập đỏ Hồng Kông

香港脚
xiāng gǎng jiǎo

bệnh nấm chân

香港警察
xiāng gǎng jǐng chá

Lực lượng Cảnh sát Hồng Kông (từ năm 1997)

香港贸易发展局
xiāng gǎng mào yì fā zhǎn jú

Hội đồng Phát triển Thương mại Hồng Kông

香港足球总会
xiāng gǎng zú qiú zǒng huì

Hiệp hội bóng đá Hồng Kông

香港金融管理局
xiāng gǎng jīn róng guǎn lǐ jú

Cơ quan Tiền tệ Hồng Kông

香港银行公会
xiāng gǎng yín háng gōng huì

Hiệp hội Ngân hàng Hồng Kông

香港电台
xiāng gǎng diàn tái

Đài Phát thanh - Truyền hình Hồng Kông (RTHK), đài truyền thông công cộng