香港警察
xiāng gǎng jǐng chá
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. Lực lượng Cảnh sát Hồng Kông (từ năm 1997)