皇家香港警察
huáng jiā xiāng gǎng jǐng chá
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. Royal Hong Kong Police Force (1969-1997)
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.