Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

高枕无忧

gāo zhěn wú yōu

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to sleep peacefully (idiom)
  2. 2. (fig.) to rest easy
  3. 3. to be free of worries