鸡蛋里挑骨头
jī dàn li tiāo gǔ tou
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. tìm xương trong trứng
- 2. bới lông tìm vết
- 3. soi mói