Bỏ qua đến nội dung

鸡蛋里挑骨头

jī dàn li tiāo gǔ tou

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to look for bones in an egg
  2. 2. to find fault
  3. 3. to nitpick (idiom)