麻阳苗族自治县
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. Mayang Miao autonomous county in Huaihua 懷化|怀化[huái huà], Hunan
Từ cấu thành 麻阳苗族自治县
race
to rule
county
self
sprout
generic name for hemp, flax etc
autonomy
autonomous county
Hmong or Miao ethnic group of southwest China
positive (electric.)
Mayang Miao autonomous county in Huaihua 懷化|怀化[huái huà], Hunan