黑箱操作
hēi xiāng cāo zuò
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. see 暗箱操作[àn xiāng cāo zuò]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.