Bỏ qua đến nội dung

龙的传人

lóng de chuán rén

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. Hậu duệ của Rồng (tức người Hán)