Chuyển đến nội dung chính
HSK 2.0 Cấp 4+ HSK 3.0 Cấp 4+ 6 phút đọc

啊 và 嗯 làm thán từ với nghĩa “Ồ!” và “Ừm”

Ở đầu câu, 啊 thể hiện sự ngạc nhiên hoặc hỏi lại “hả?”, còn 嗯 nghĩa là “ừm, vâng” hoặc hỏi “hửm?” tùy theo thanh điệu.

Được dịch từ tiếng Anh bằng AI. Có thể có sai sót.

Mẫu câu

啊/嗯 + dấu phẩy hoặc !/? + câu

Thán từ đứng riêng trước câu. 啊 diễn tả sự ngạc nhiên, khen ngợi hoặc “hả?”; 嗯 đáp “vâng, được” hoặc hỏi “hửm?”. Nghĩa của chúng thay đổi theo thanh điệu, giống “ồ”, “ơ”, “ừ”, “hử” trong tiếng Việt.

啊,下雪了!真漂亮!

Khi nào dùng 啊 và 嗯 làm thán từ với nghĩa “Ồ!” và “Ừm”

Thán từ là âm thanh bộc lộ cảm xúc và đứng độc lập, thường ở đầu câu, theo sau là dấu phẩy, ! hoặc ?. 啊 đổi nghĩa theo thanh điệu: ā thể hiện ngạc nhiên hoặc thán phục (啊,下雪了!), á dùng để hỏi lại hoặc xác nhận (啊?你说什么?), còn à cho thấy bạn chợt hiểu ra hoặc đồng ý (啊,我想起来了). 嗯 là tiếng “ừm” hằng ngày: đọc thanh xuống (ǹg) nghĩa là “vâng, được” (嗯,好的); đọc thanh lên (ńg) là hỏi “hửm? gì cơ?”

啊,我想起来了,他是我的小学同学!

À, tôi nhớ ra rồi, anh ấy là bạn học tiểu học của tôi!

嗯?你刚才叫我吗?

Hửm? Vừa nãy bạn gọi tôi à?

哦,原来是这样!

À, ra là vậy!

啊,这儿的风景太美了!

Ôi, phong cảnh ở đây đẹp quá!

Lỗi thường gặp

  • Đặt thán từ ở đầu câu, ngăn cách bằng dấu phẩy, ! hoặc ?.
  • 嗯 đọc thanh xuống là đồng ý; đọc thanh lên là hỏi. Hãy chú ý nghe thanh điệu.
  • Trợ từ cuối câu 啊 không phải thán từ; nó đọc thanh nhẹ và thêm sắc thái cảm xúc cho cả câu.

Luyện tập trọng tâm

Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.

A:作业做完了吗? B: ,做完了

A: Bạn làm xong bài tập chưa? B: Ừm, xong rồi
Nhập phần còn thiếu, rồi nhấn Enter

Nội dung được làm thế nào