自A自B với nghĩa “Tự mình, cho mình”
Học các thành ngữ 自A自B như 自言自语, 自给自足 và 自由自在, trong đó cả hai hành động đều do chính mình làm, với mình hoặc cho mình.
Mẫu câu
自 + A + 自 + B
自 nghĩa là “bản thân”; trong 自A自B, cả hai nửa đều nói người đó tự làm A và B, với mình hoặc cho mình.
奶奶一边做饭,一边自言自语。
Khi nào dùng 自A自B với nghĩa “Tự mình, cho mình”
自 là từ phong cách văn viết có nghĩa “bản thân”. Lặp nó trước hai từ có liên quan, bạn có một thành ngữ bốn chữ trong đó cùng một người làm cả hai việc, tự mình hoặc cho mình: 自言自语 là “tự nói với mình, lẩm bẩm một mình”.
老师提了一个问题,没人回答,他就自问自答起来。
Thầy đặt câu hỏi, không ai trả lời, thầy đành tự hỏi tự đáp.
他们家在乡下种菜养鸡,吃的东西基本上能自给自足。
Nhà họ ở quê trồng rau nuôi gà, cơ bản tự cung tự cấp được.
放假了,不用早起,我每天过得自由自在。
Được nghỉ rồi, không phải dậy sớm, tôi sống tự do tự tại.
我一个人在家弹弹琴、唱唱歌,自娱自乐。
Ở nhà một mình, tôi đàn vài bản piano, hát vài bài, tự đàn tự hát cho vui.
Lỗi thường gặp
- Ngoài các từ cố định, hãy dùng 自己: 我自己做, không phải 我自做.
- 自言自语 nghĩa là tự nói với mình, không phải nói về bản thân.
- 自高自大 và 自作自受 là lời chê; đừng dùng để khen.
Luyện tập trọng tâm
Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.
Tiếp tục ôn mẫu câu này.
Bạn vừa luyện một thẻ ngữ pháp thật. Tạo tài khoản miễn phí để lưu mẫu này, lên lịch ôn tập tiếp theo và học tiếp từ chỗ bạn dừng.
9,99 US$
Hằng tháng
Mỗi tháng
Giá trị tốt nhất
49,99 US$
Gói năm không giới hạn
Mỗi năm
119,99 US$
Trọn đời
Một lần