A + tính từ + 于/过 + B với nghĩa “A … hơn B”
So sánh hai sự vật theo lối viết gọn, như 多于去年 và 不少于八百字, hoặc sinh động hơn với 强过 và 胜过.
Mẫu câu
A + tính từ một âm tiết + 于/过 + B
Đặt một tính từ ngắn ngay trước 于 hoặc 过, rồi đến B: A多于B nghĩa là “A nhiều hơn B”. Đây là cách nói gọn, trang trọng thay cho A比B多.
今年参加比赛的人数多于去年。
Khi nào dùng A + tính từ + 于/过 + B với nghĩa “A … hơn B”
Trong kiểu so sánh này, tính từ đứng trước và B đứng cuối: A + tính từ + 于 + B. 今年的人数多于去年 có nghĩa giống 今年的人数比去年多: “Số người năm nay nhiều hơn năm ngoái.” Tính từ thường chỉ có một âm tiết: 高于, 低于, 大于, 小于, 多于, 少于, 快于, 早于, 好于. Dạng dùng 于 trang trọng và súc tích nên hay gặp trong báo cáo, quy định, tin tức và bài văn.
作文要求不少于八百字。
Bài văn phải dài không dưới tám trăm chữ.
这次考试的平均分略高于上次。
Điểm trung bình kỳ thi này cao hơn lần trước một chút.
说到做饭,妹妹的水平强过我。
Về khoản nấu ăn thì em gái giỏi hơn tôi.
北方冬天的气温一般低于南方。
Nhiệt độ mùa đông ở miền Bắc thường thấp hơn miền Nam.
Lỗi thường gặp
- Đừng dùng 比 và 于 cùng lúc: nói 多于去年 hoặc 比去年多, không nói 比去年多于.
- Dùng tính từ ngắn trước 于: 高于, 大于, 多于. Với tính từ dài hơn, hãy dùng 比: 比去年漂亮.
- Dùng từ chỉ mức độ như 略 hoặc 远 trước tính từ, không dùng 很 hay 非常: nói 远高于, không nói 很高于.
Luyện tập trọng tâm
Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.
Tiếp tục ôn mẫu câu này.
Bạn vừa luyện một thẻ ngữ pháp thật. Tạo tài khoản miễn phí để lưu mẫu này, lên lịch ôn tập tiếp theo và học tiếp từ chỗ bạn dừng.
9,99 US$
Hằng tháng
Mỗi tháng
Giá trị tốt nhất
49,99 US$
Gói năm không giới hạn
Mỗi năm
119,99 US$
Trọn đời
Một lần