Chuyển đến nội dung chính
HSK 2.0 Cấp 4+ HSK 3.0 Cấp 4+ 6 phút đọc

把 với “hai lần”, “một tiếng” và “cẩn thận”

Trong câu 把, số lần hoặc khoảng thời gian đứng sau động từ (读了两遍), còn từ chỉ cách thức đứng sau tân ngữ, ngay trước động từ (轻轻地关上).

Được dịch từ tiếng Anh bằng AI. Có thể có sai sót.

Mẫu câu

把 + tân ngữ + động từ + 了 + số lần/thời gian; 把 + tân ngữ + cách thức + động từ

Sau 把 + tân ngữ, có thể kết thúc động từ bằng số lần (读了两遍) hoặc thời gian bao lâu (打扫了一个上午). Những từ miêu tả hành động được làm thế nào, như 轻轻地, 认真地, 往外, đứng giữa tân ngữ và động từ.

我把课文读了两遍。

Khi nào dùng 把 với “hai lần”, “một tiếng” và “cẩn thận”

Có hai cách làm đầy câu 把. (1) Số lần hoặc khoảng thời gian sau động từ: 我把课文读了两遍 (tôi đọc bài khóa hai lần), 他把房间打扫了一个上午 (anh ấy dọn phòng mất cả buổi sáng). 了 thường đứng ngay sau động từ, trước số lần. (2) Cụm chỉ cách thức giữa tân ngữ và động từ: 把门轻轻地关上, 把书一本一本地放回去, 把桌子往左边搬. Vị trí này, sau 把 + tân ngữ, là chỗ để nói hành động được làm như thế nào.

请把门轻轻地关上。

Làm ơn đóng cửa nhẹ thôi.

他把房间打扫了一个上午。

Anh ấy dọn phòng mất cả buổi sáng.

她把书一本一本地放回书架上。

Cô ấy xếp từng quyển sách trở lại giá.

老师把这个问题又讲了一遍。

Thầy giáo giảng lại câu này thêm một lần nữa.

Lỗi thường gặp

  • Đặt 没, 不 và 要/能 trước 把: nói 我没把作业写完, không nói 我把作业没写完.
  • Số lần đứng sau động từ, không đứng trước 把: nói 把课文读了两遍, không nói 两遍把课文读了.
  • Dùng 地 để nối từ chỉ cách thức với động từ: trong văn viết cẩn thận, viết 轻轻地关上, không viết 轻轻的关上.

Luyện tập trọng tâm

Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.

老师把这个问题又讲了一 。

Thầy giáo giảng lại câu này thêm một lần nữa
Nhập phần còn thiếu, rồi nhấn Enter

Nội dung được làm thế nào