把 với nguyên nhân làm chủ ngữ: 这件事把我累坏了
Trong câu 把 nâng cao, chủ ngữ có thể là sự vật hoặc sự việc (一场大雨把衣服淋湿了), và tân ngữ sau 把 có thể là người cuối cùng bật cười, lo lắng hay mệt mỏi (这个笑话把大家都逗笑了).
Mẫu câu
sự vật / sự việc + 把 + tân ngữ + động từ + kết quả | nguyên nhân + 把 + người (hành động hoặc cảm nhận) + động từ + kết quả
Chủ ngữ của câu 把 không nhất thiết là người: thời tiết, tin tức hay một sự việc đều có thể gây ra thay đổi (风把门吹开了). Tân ngữ sau 把 cũng có thể là người sau đó làm gì hoặc cảm thấy gì: 这个笑话把大家都逗笑了 nghĩa là câu chuyện cười khiến mọi người bật cười. Động từ không bao giờ đứng một mình: theo sau là kết quả như 坏了 hay 住了, một cụm như 了一跳, hoặc một cụm với 得.
这几天的考试把他累坏了。
Khi nào dùng 把 với nguyên nhân làm chủ ngữ: 这件事把我累坏了
Kiểu 1: chủ ngữ là sự vật hoặc sự việc, không phải người: 一场大雨把我的衣服都淋湿了, 风把门吹开了. Không ai cố ý làm gì; nguyên nhân tự nó dẫn đến kết quả.
一场大雨把我的衣服都淋湿了。
Một trận mưa lớn làm quần áo tôi ướt sũng.
风把门吹开了。
Gió thổi bật cửa ra.
这个笑话把大家都逗笑了。
Câu chuyện cười làm mọi người bật cười.
这道题把全班同学都难住了。
Câu hỏi này làm cả lớp bí.
Lỗi thường gặp
- Luôn thêm kết quả sau động từ: nói 把他累坏了, không nói 把他累.
- Ở kiểu 2, người sau 把 là người cười, lo lắng hoặc mệt mỏi, chứ không phải người bị xử lý.
- Đừng dùng 被 và 把 trong cùng một vế: nói 风把门吹开了 hoặc 门被风吹开了.
Luyện tập trọng tâm
Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.
Tiếp tục ôn mẫu câu này.
Bạn vừa luyện một thẻ ngữ pháp thật. Tạo tài khoản miễn phí để lưu mẫu này, lên lịch ôn tập tiếp theo và học tiếp từ chỗ bạn dừng.
9,99 US$
Hằng tháng
Mỗi tháng
Giá trị tốt nhất
49,99 US$
Gói năm không giới hạn
Mỗi năm
119,99 US$
Trọn đời
Một lần