Chuyển đến nội dung chính
HSK 2.0 Cấp 3+ HSK 3.0 Cấp 3+ 6 phút đọc

把...送给, 交给, 还给 với nghĩa “đưa vật gì cho ai”

Dùng 把 + vật + động từ + 给 + người để nói tặng, nộp, cho mượn hay trả một vật cụ thể cho ai: 请把作业交给老师.

Được dịch từ tiếng Anh bằng AI. Có thể có sai sót.

Mẫu câu

chủ ngữ + 把 + vật + động từ (+ 给) + người

把 đưa vật cụ thể lên trước; sau đó động từ + 给 cho biết ai nhận nó.

请把作业交给老师。

Khi nào dùng 把...送给, 交给, 还给 với nghĩa “đưa vật gì cho ai”

Câu 把 này có hai tân ngữ: vật và người nhận. Trật tự là chủ ngữ + 把 + vật + động từ + 给 + người: 我把这本书送给你 “Tôi tặng bạn quyển sách này.” Vật sau 把 là thứ cụ thể mà cả hai người nói đều biết (这本书, 作业, 我的自行车). Các động từ chuyển giao có 给 trước người nhận: 送给 “tặng cho”, 交给 “nộp cho, giao cho”, 还给 “trả lại cho”, 借给 “cho mượn”. Một số động từ đi thẳng với người, không cần 给, chẳng hạn 告诉 “nói cho biết”: 我把这件事告诉了妈妈. 了 có thể đứng sau 给 hoặc ở cuối câu: 借给了我 / 借给我了.

我把这本书送给你。

Tôi tặng bạn quyển sách này.

他把自行车借给了我。

Anh ấy cho tôi mượn xe đạp.

我把这件事告诉了妈妈。

Tôi đã kể chuyện này với mẹ.

你看完了就把书还给图书馆吧。

Đọc xong thì trả sách cho thư viện nhé.

Lỗi thường gặp

  • Đặt 给 ngay sau động từ và trước người nhận: nói 送给她, không nói 送她给.
  • Vật sau 把 phải cụ thể: 把这本书, 把你的作业; tránh nói 把一本书 ở đây.
  • 告诉 vốn đã có nghĩa “nói cho (ai) biết”: nói 把这件事告诉他, không cần 给.

Luyện tập trọng tâm

Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.

你看完了就把书 给图书馆吧

Đọc xong thì trả sách cho thư viện nhé
Nhập phần còn thiếu, rồi nhấn Enter

Nội dung được làm thế nào