Chuyển đến nội dung chính
HSK 2.0 Cấp 5+ HSK 3.0 Cấp 5+ 6 phút đọc

把...一 + động từ và 把 + tân ngữ + động từ + tân ngữ

把 + tân ngữ + 一 + động từ chỉ một hành động nhanh dẫn đến việc khác, còn 把 + tân ngữ 1 + động từ + tân ngữ 2 thêm một tân ngữ thứ hai là bộ phận của hoặc gắn vào tân ngữ thứ nhất.

Được dịch từ tiếng Anh bằng AI. Có thể có sai sót.

Mẫu câu

chủ ngữ + 把 + tân ngữ + 一 + động từ,…… | chủ ngữ + 把 + tân ngữ 1 + động từ (了/上) + tân ngữ 2

把 + tân ngữ + 一 + động từ một âm tiết miêu tả hành động nhanh, đột ngột, và vế sau cho biết sau đó chuyện gì xảy ra: 他把门一关,就去写作业了. Trong 把 + tân ngữ 1 + động từ + tân ngữ 2, tân ngữ thứ hai là một bộ phận của tân ngữ thứ nhất hoặc thứ được thêm vào nó: 他把自行车上了锁.

他把门一关,就去写作业了。

Khi nào dùng 把...一 + động từ và 把 + tân ngữ + động từ + tân ngữ

Trong 把 + tân ngữ + 一 + động từ, 一 làm hành động trở nên nhanh và đột ngột, và câu không thể dừng ở đó: phải có vế thứ hai nói chuyện gì xảy ra tiếp theo hoặc hệ quả là gì. 他把门一关,就去写作业了 “anh ấy đóng sập cửa rồi đi làm bài tập.” Động từ sau 一 thường có một âm tiết và không có gì theo sau.

老师把手一挥,大家都安静了下来。

Cô giáo vừa phẩy tay, cả lớp liền im lặng.

我把这篇作文改了几个字。

Tôi đã sửa vài chữ trong bài văn này.

他把自行车上了锁。

Anh ấy đã khóa xe đạp lại.

她把书一放,就跑出去了。

Cô ấy đặt quyển sách xuống rồi chạy ra ngoài.

Lỗi thường gặp

  • Đừng kết thúc câu bằng 把…一 + động từ: 他把门一关 cần thêm vế thứ hai như …就走了.
  • Không thêm gì sau động từ trong 一 + động từ: nói 把门一关, không nói 把门一关上了.
  • Trong mẫu hai tân ngữ, tân ngữ 2 thuộc về hoặc được thêm vào tân ngữ 1: 把自行车上了锁, 把作文改了几个字.

Luyện tập trọng tâm

Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.

老师把手 挥,大家都安静了下来

Cô giáo vừa phẩy tay, cả lớp liền im lặng
Nhập phần còn thiếu, rồi nhấn Enter

Nội dung được làm thế nào