Chuyển đến nội dung chính
HSK 2.0 Cấp 6+ HSK 3.0 Cấp 7–9+ 6 phút đọc

巴不得 và 恨不得 với nghĩa “mong sao” và “giá mà”

Dùng 巴不得 cho điều bạn háo hức mong xảy ra, và 恨不得 cho mong muốn cấp bách, thường cường điệu, mà bạn không thể thực hiện được.

Được dịch từ tiếng Anh bằng AI. Có thể có sai sót.

Mẫu câu

巴不得/恨不得 + cụm động từ hoặc mệnh đề

巴不得 = “mong sao …, chỉ mong …”; 恨不得 = “giá mà ngay bây giờ có thể …”, thường dùng cho điều không thể hoặc nói quá.

她太想家了,恨不得马上飞回去。

Khi nào dùng 巴不得 và 恨不得 với nghĩa “mong sao” và “giá mà”

巴不得 và 恨不得 đều diễn tả mong muốn rất mạnh, theo sau là cụm động từ hoặc cả một mệnh đề. 巴不得 nghĩa là “mong sao …, chỉ mong …” và dùng cho điều có thể thật sự xảy ra, kể cả điều phụ thuộc vào người khác (巴不得明天就放假). 恨不得 nghĩa là “giá mà có thể …”, thường miêu tả mong muốn cấp bách mà người nói không thực hiện được, hay có ý cường điệu (恨不得马上飞回去, 恨不得一天有四十八个小时). Cả hai đều thuộc khẩu ngữ và 不 đọc thanh nhẹ (bu).

我巴不得明天就放假。

Tôi chỉ mong ngày mai được nghỉ luôn.

作业太多了,我恨不得一天有四十八个小时。

Bài tập nhiều đến mức tôi ước một ngày có bốn mươi tám tiếng.

弟弟巴不得下雨,这样就不用上体育课了。

Em trai tôi mong trời mưa để khỏi phải học thể dục.

他巴不得早点儿毕业,开始工作。

Anh ấy chỉ mong sớm tốt nghiệp để đi làm.

Lỗi thường gặp

  • Dùng 恨不得 cho mong muốn không thể thực hiện được; với sự việc có thật mà bạn mong chờ, 巴不得 tự nhiên hơn.
  • Chỉ 巴不得 dùng được làm câu đáp ngắn: 我巴不得呢!, không nói 我恨不得呢!
  • Đừng nhầm với 舍不得 “không nỡ” hay 怪不得 “thảo nào”.

Luyện tập trọng tâm

Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.

作业太多了,我 一天有四十八个小时

Bài tập nhiều đến mức tôi ước một ngày có bốn mươi tám tiếng
Nhập phần còn thiếu, rồi nhấn Enter

Nội dung được làm thế nào