Chuyển đến nội dung chính
HSK 2.0 Cấp 3+ HSK 3.0 Cấp 4+ 6 phút đọc

把 + động từ一động từ và 把 + động từ + 了

Câu 把 không thể kết thúc bằng một động từ trơ trọi: hãy kết thúc bằng động từ lặp lại (擦一擦, 看了看) hoặc bằng 了 (卖了, 忘了).

Được dịch từ tiếng Anh bằng AI. Có thể có sai sót.

Mẫu câu

把 + tân ngữ + V(一/了)V; 把 + tân ngữ + V + 了

Trong câu 把, sau động từ phải có thành phần khác. Động từ lặp lại (擦擦, 擦一擦, 擦了擦) biến nó thành hành động nhanh, nhẹ; 了 biến nó thành hành động đã hoàn tất, thường là vật đã mất đi hoặc đã được xử lý (卖了, 喝了, 忘了).

你把房间打扫打扫吧。

Khi nào dùng 把 + động từ一động từ và 把 + động từ + 了

把 đưa tân ngữ lên trước động từ để cho thấy điều gì xảy ra với nó, và khi đó động từ cần “thêm gì đó”. Có hai cách ngắn gọn: (1) Lặp lại động từ để chỉ hành động nhanh, tùy ý. Động từ một âm tiết có thể chen 一 hoặc 了 vào giữa: 把桌子擦一擦 (lau qua cái bàn), 他把书看了看 (anh ấy đã xem qua quyển sách). Động từ hai âm tiết chỉ cần lặp lại: 把房间打扫打扫. (2) Kết thúc bằng 了 cho hành động đã xong, xử lý trọn vẹn tân ngữ, rất hay gặp với 吃, 喝, 卖, 忘, 关, 扔: 我把那些旧书卖了.

我把那些旧书卖了。

Tôi đã bán mấy quyển sách cũ đó rồi.

你把桌子擦一擦。

Lau qua cái bàn đi.

老师把我的作文看了看,说写得不错。

Thầy giáo xem qua bài văn của tôi rồi khen viết hay.

请把电视关了。

Làm ơn tắt ti vi đi.

Lỗi thường gặp

  • Đừng kết thúc câu 把 bằng động từ trơ trọi: nói 把门关了 hoặc 把门关上, không nói 把门关.
  • Động từ hai âm tiết không chen 一 vào giữa: nói 打扫打扫, không nói 打扫一打扫.
  • Dùng V了V cho việc đã làm, V一V cho lời đề nghị: 他看了看; 你看一看.

Luyện tập trọng tâm

Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.

老师把我的作文看 看,说写得不错

Thầy giáo xem qua bài văn của tôi rồi khen viết hay
Nhập phần còn thiếu, rồi nhấn Enter

Nội dung được làm thế nào