Chuyển đến nội dung chính
HSK 2.0 Cấp 6+ HSK 3.0 Cấp 7–9+ 5 phút đọc

半A半B với nghĩa “Nửa … nửa …”

Dùng 半信半疑 và 半工半读 để nói hai trạng thái khác nhau trộn lẫn, nửa này nửa kia.

Được dịch từ tiếng Anh bằng AI. Có thể có sai sót.

Mẫu câu

半 + A + 半 + B (A và B là từ trái nghĩa hoặc đi thành cặp)

半A半B nói hai trạng thái cùng tồn tại, một phần A và một phần B, như nửa tin nửa ngờ.

听了他的话,我半信半疑,决定自己再去问问老师。

Khi nào dùng 半A半B với nghĩa “Nửa … nửa …”

半A半B đặt 半 “nửa” trước hai từ một âm tiết: 半信半疑 “nửa tin nửa ngờ”, 半真半假 “nửa thật nửa giả”, 半睡半醒 “nửa ngủ nửa thức”. A và B thường trái nghĩa, hoặc là hai hoạt động khác nhau, và cấu trúc nói cả hai cùng tồn tại.

他说的话半真半假,你别全当真。

Lời anh ấy nói nửa thật nửa giả, đừng tin hết.

早上我半睡半醒的时候,听见外面在下雨。

Sáng nay lúc đang nửa ngủ nửa thức, tôi nghe tiếng mưa bên ngoài.

为了减轻家里的负担,他上大学时一直半工半读。

Để đỡ gánh nặng cho gia đình, anh ấy vừa học vừa làm suốt đại học.

妈妈半信半疑地看着我:“你真的写完作业了?”

Mẹ nhìn tôi, nửa tin nửa ngờ: “Con làm xong bài tập thật rồi à?”

Lỗi thường gặp

  • 半 xuất hiện hai lần: nói 半信半疑, không phải 半信疑.
  • “Nửa” không phải đúng 50%; cấu trúc chỉ có nghĩa hai trạng thái trộn lẫn.
  • Những cụm có 不 ở nửa sau như 半生不熟 và 半新不旧 là thành ngữ cố định; đừng tự tạo cụm mới bằng cách đổi 半 thành 不.

Luyện tập trọng tâm

Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.

妈妈 信半疑地看着我:“你真的写完作业了?”

Mẹ nhìn tôi, nửa tin nửa ngờ: “Con làm xong bài tập thật rồi à?”
Nhập phần còn thiếu, rồi nhấn Enter

Nội dung được làm thế nào