爱A不A với nghĩa “Làm hay không tùy, tôi mặc kệ”
Dùng 爱去不去 và 爱吃不吃 để nói việc đó tùy người kia, và bạn sẽ không thúc ép thêm nữa.
Mẫu câu
爱 + động từ + 不 + cùng động từ đó
爱A不A nói với ai đó “làm hay không tùy bạn”; nghe có vẻ mất kiên nhẫn, nên chỉ dùng khi nói chuyện thân mật với người quen.
饭我做好了,你爱吃不吃,反正我不再叫你了。
Khi nào dùng 爱A不A với nghĩa “Làm hay không tùy, tôi mặc kệ”
Đặt 爱 trước động từ, rồi lặp lại chính động từ đó sau 不: 爱去不去, 爱吃不吃, 爱信不信. Ở đây 爱 không có nghĩa “yêu” mà là “tùy ý”. Cả cụm nói “đi hay không đi, tôi mặc kệ”, và người nói không muốn tranh cãi nữa.
你爱去不去,反正我明天一定要去。
Đi hay không tùy bạn. Dù sao mai tôi chắc chắn sẽ đi.
我已经提醒过他了,他爱听不听,我不管了。
Tôi đã cảnh báo anh ấy rồi. Nghe hay không là việc của anh ấy; tôi không can thiệp nữa.
票我帮你买好了,你爱来不来。
Vé tôi mua cho bạn rồi. Đến hay không, tùy bạn.
这家店的东西就这个价,你爱买不买。
Đồ ở tiệm này giá như vậy đấy. Mua hay không thì tùy.
Lỗi thường gặp
- Lặp lại cùng một động từ: 爱去不去, không phải 爱去不来.
- 爱A不A không phải câu hỏi; muốn hỏi “bạn có đi không?” thì nói 你去不去?
- Cấu trúc này nghe mất kiên nhẫn hoặc lạnh lùng, nên đừng dùng với thầy cô, khách hay khách hàng.
Luyện tập trọng tâm
Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.
Tiếp tục ôn mẫu câu này.
Bạn vừa luyện một thẻ ngữ pháp thật. Tạo tài khoản miễn phí để lưu mẫu này, lên lịch ôn tập tiếp theo và học tiếp từ chỗ bạn dừng.
9,99 US$
Hằng tháng
Mỗi tháng
Giá trị tốt nhất
49,99 US$
Gói năm không giới hạn
Mỗi năm
119,99 US$
Trọn đời
Một lần