Chuyển đến nội dung chính
HSK 2.0 Cấp 5+ HSK 3.0 Cấp 7–9+ 6 phút đọc

不瞒你说, 老实说 và 说真的 với nghĩa “Nói thật”

Mở đầu bằng 不瞒你说, 老实说 hoặc 说真的 để báo hiệu điều sắp nói là thẳng thắn: một lời thú nhận, một ý kiến thật lòng hoặc một ý nghiêm túc.

Được dịch từ tiếng Anh bằng AI. Có thể có sai sót.

Mẫu câu

不瞒你说 / 老实说 / 说真的,+ điều bạn thật sự nghĩ

Cả ba đều mở đầu một lời nói thẳng: 不瞒你说 để tâm sự chuyện riêng, 老实说 để nêu ý kiến thật lòng, 说真的 để chuyển sang giọng nghiêm túc.

不瞒你说,这道菜我也是第一次做。

Khi nào dùng 不瞒你说, 老实说 và 说真的 với nghĩa “Nói thật”

Cả ba cụm đều đứng đầu lời nói, theo sau là dấu phẩy. Chúng mang phong cách khẩu ngữ và báo cho người nghe biết “điều tiếp theo là thật lòng”.

不瞒你说,我第一次上台的时候紧张得说不出话来。

Không giấu gì bạn, lần đầu lên sân khấu tôi run đến mức không nói nên lời.

说实话,我不太喜欢吃辣的。

Nói thật, tôi không thích đồ cay lắm.

你老实说,蛋糕是不是你吃的?

Nói thật đi: bạn đã ăn cái bánh đó phải không?

好了,不开玩笑了。说真的,你觉得我该不该参加这次比赛?

Thôi, không đùa nữa. Nói thật nhé, bạn có nghĩ tôi nên tham gia cuộc thi này không?

Lỗi thường gặp

  • Dùng 不瞒你说 trước điều mà bình thường bạn có thể giữ cho riêng mình, không dùng trước tin ai cũng biết.
  • Giữ đúng trật tự: 说真的, không phải 真的说. Lưu ý 老实说 là nêu quan điểm của mình, còn 你老实说 là yêu cầu người khác nói thật.
  • Những cụm mở đầu này mang phong cách khẩu ngữ; đừng dùng trong văn viết trang trọng như báo cáo.

Luyện tập trọng tâm

Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.

不 你说,这道菜我也是第一次做

Nói thật với bạn, đây cũng là lần đầu tôi nấu món này
Nhập phần còn thiếu, rồi nhấn Enter

Nội dung được làm thế nào