是, 有 và 在
Sử dụng ba động từ quan trọng nhất cho người mới học để biểu thị thân phận, sự sở hữu và vị trí.
Mẫu câu
是 = thân phận; 有 = sở hữu; 在 = vị trí
Chọn động từ dựa trên chức năng mà câu cần thể hiện.
她是老师。
Khi nào dùng 是, 有 và 在
是 cho biết ai đó hoặc vật gì đó là gì. 有 cho biết điều gì tồn tại hoặc ai đó có gì. 在 đặt một người hoặc vật ở một địa điểm.
学校有很多学生。
Trường học có nhiều học sinh.
老师在学校。
Giáo viên ở trường.
我是学生。
Tôi là học sinh.
桌子上有一本书。
Có một quyển sách trên bàn.
Lỗi thường gặp
- Đừng dùng 是 trước những tính từ như 忙 hoặc 高.
- Dùng 在 để chỉ vị trí, không dùng 是.
- Phủ định 有 bằng 没有, không dùng 不有.
Luyện tập trọng tâm
Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.
Giữ mẫu này trong ôn tập.
Bạn vừa luyện một thẻ ngữ pháp thật. Tạo tài khoản để lưu mẫu câu này, sau đó chọn một gói để tiếp tục ôn tập. Mọi gói đều có bảo đảm hoàn tiền trong 30 ngày.
$4.99
Quyền truy cập HSK
Một lần
Giá trị tốt nhất
₫129,000
Hàng năm không giới hạn
Mỗi năm
$19.99
Trọn đời
Một lần