Bỏ qua đến nội dung
HSK 2.0 Cấp 1+ HSK 3.0 Cấp 1+ 6 phút đọc

是, 有 và 在

Sử dụng ba động từ quan trọng nhất cho người mới học để biểu thị thân phận, sự sở hữu và vị trí.

Được dịch từ tiếng Anh bằng AI. Có thể có sai sót.

Mẫu câu

是 = thân phận; 有 = sở hữu; 在 = vị trí

Chọn động từ dựa trên chức năng mà câu cần thể hiện.

她是老师。

Khi nào dùng 是, 有 và 在

是 cho biết ai đó hoặc vật gì đó là gì. 有 cho biết điều gì tồn tại hoặc ai đó có gì. 在 đặt một người hoặc vật ở một địa điểm.

学校有很多学生。

Trường học có nhiều học sinh.

老师在学校。

Giáo viên ở trường.

我是学生。

Tôi là học sinh.

桌子上有一本书。

Có một quyển sách trên bàn.

Lỗi thường gặp

  • Đừng dùng 是 trước những tính từ như 忙 hoặc 高.
  • Dùng 在 để chỉ vị trí, không dùng 是.
  • Phủ định 有 bằng 没有, không dùng 不有.

Luyện tập trọng tâm

Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.

她 老师

Cô ấy là giáo viên
Nhập phần còn thiếu, rồi nhấn Enter