别看...,... với nghĩa “Đừng để vẻ ngoài đánh lừa”
Dùng 别看……,…… để nói điều gì đó bề ngoài trông một kiểu, nhưng sự thật lại khác.
Mẫu câu
别看 + sự thật bề ngoài,+ (chủ ngữ) + 可/却/其实/倒 + tình hình thật
别看 chỉ ra điều có thể gây ấn tượng sai, và vế sau cho người nghe biết sự thật.
别看他年纪小,懂的东西可不少。
Khi nào dùng 别看...,... với nghĩa “Đừng để vẻ ngoài đánh lừa”
别看 nghĩa đen là “đừng nhìn”, nhưng trong cấu trúc này nó có nghĩa “đừng để việc … đánh lừa”. Vế đầu nêu một điều đúng nhưng có thể khiến người ta kết luận sai. Vế sau đưa ra tình hình thật đáng ngạc nhiên.
别看这家饭馆不大,菜的味道可一点儿也不差。
Nhà hàng này tuy nhỏ nhưng đồ ăn ngon lắm.
别看今天出太阳了,外面其实挺冷的。
Đừng thấy hôm nay nắng mà lầm. Ngoài trời thật ra khá lạnh.
别看她平时话不多,上台演讲却一点儿也不紧张。
Bình thường cô ấy ít nói, nhưng khi lên sân khấu diễn thuyết thì chẳng run chút nào.
别看我们学校旧,图书馆里的书可多了。
Trường chúng tôi tuy cũ, nhưng thư viện có rất nhiều sách.
Lỗi thường gặp
- Đừng hiểu 别看 theo nghĩa đen là “đừng nhìn”: trong cấu trúc này nó có nghĩa “đừng để … đánh lừa”.
- Vế đầu phải là điều gây ấn tượng sai; vế sau phải tương phản với nó.
- Đừng nhầm 别看 (“trông thì …, nhưng”) với 别说 (“huống chi; chưa nói đến”).
Luyện tập trọng tâm
Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.
Tiếp tục ôn mẫu câu này.
Bạn vừa luyện một thẻ ngữ pháp thật. Tạo tài khoản miễn phí để lưu mẫu này, lên lịch ôn tập tiếp theo và học tiếp từ chỗ bạn dừng.
9,99 US$
Hằng tháng
Mỗi tháng
Giá trị tốt nhất
49,99 US$
Gói năm không giới hạn
Mỗi năm
119,99 US$
Trọn đời
Một lần