Chuyển đến nội dung chính
HSK 2.0 Cấp 3+ HSK 3.0 Cấp 3+ 6 phút đọc

A比B早来..., 多买... với nghĩa “đến sớm hơn, mua nhiều hơn”

Để so sánh hành động kèm con số, đặt 早, 晚, 多 hoặc 少 trước động từ và số lượng sau động từ: 我比他早到了十分钟, 姐姐比我多吃了一碗饭.

Được dịch từ tiếng Anh bằng AI. Có thể có sai sót.

Mẫu câu

A + 比 + B + 早 / 晚 / 多 / 少 + động từ (+ 了) + số lượng

早/晚/多/少 đứng trước động từ; mức chênh lệch cụ thể (thời gian hoặc số lượng) đứng sau động từ.

我比他早到了十分钟。

Khi nào dùng A比B早来..., 多买... với nghĩa “đến sớm hơn, mua nhiều hơn”

Khi so sánh hành động của hai người và muốn nói rõ mức chênh lệch, dùng A + 比 + B + 早/晚/多/少 + động từ + số lượng. 早 và 晚 so sánh thời gian: 我比他早到了十分钟 “Tôi đến sớm hơn anh ấy mười phút.” 多 và 少 so sánh số lượng: 姐姐比我多吃了一碗饭 “Chị tôi ăn nhiều hơn tôi một bát cơm.” Từ 早/晚/多/少 đứng trước động từ, còn số lượng (khoảng thời gian hoặc số từ + lượng từ) đứng sau động từ. Thêm 了 sau động từ khi việc đã xảy ra.

姐姐比我多吃了一碗饭。

Chị tôi ăn nhiều hơn tôi một bát cơm.

今天我比平时晚起了半个小时。

Hôm nay tôi dậy muộn hơn thường lệ nửa tiếng.

这次考试,我比他少错了两道题。

Kỳ thi này tôi làm sai ít hơn anh ấy hai câu.

妈妈每天比我早起一个小时。

Ngày nào mẹ cũng dậy sớm hơn tôi một tiếng.

Lỗi thường gặp

  • Đặt 多 hoặc 少 trước động từ và số lượng sau động từ: nói 多买了两本, không nói 买多两本 hay 多两本买.
  • Đừng thêm 很 vào câu so sánh: nói 比我多吃了一碗, không nói 比我很多吃.
  • Dùng 了 sau động từ cho sự việc đã qua (早到了十分钟), nhưng bỏ 了 khi nói thói quen (每天早起一个小时).

Luyện tập trọng tâm

Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.

这次考试我只错了一道题,比他 错了三道

Kỳ thi này tôi chỉ sai một câu, ít hơn anh ấy ba câu
Nhập phần còn thiếu, rồi nhấn Enter

Nội dung được làm thế nào