Chuyển đến nội dung chính
HSK 2.0 Cấp 3+ HSK 3.0 Cấp 3+ 6 phút đọc

A比B更... và A比B还... với nghĩa “còn … hơn”

Thêm 更 hoặc 还 trước tính từ trong câu 比 để nói B vốn đã có tính chất đó và A còn hơn nữa; 还 thêm sắc thái ngạc nhiên.

Được dịch từ tiếng Anh bằng AI. Có thể có sai sót.

Mẫu câu

A + 比 + B + 更 / 还 + tính từ

更 hoặc 还 nghĩa là “còn … hơn”: B vốn đã khá …, và A còn hơn thế.

今天比昨天更冷。

Khi nào dùng A比B更... và A比B还... với nghĩa “còn … hơn”

Trong câu 比 thông thường, A比B冷 chỉ nói A lạnh hơn B. Đặt 更 (gèng) hoặc 还 (hái) trước tính từ thì nghĩa thành “còn lạnh hơn”: 今天比昨天更冷 “Hôm nay còn lạnh hơn hôm qua”, tức là hôm qua đã lạnh rồi. 更 là lựa chọn trung tính, dùng được trong mọi trường hợp. 还 nghe khẩu ngữ hơn và thêm ý ngạc nhiên hoặc nhấn mạnh, thường vì kết quả bất ngờ: 弟弟才十二岁,可是比爸爸还高 “Em trai mới mười hai tuổi mà đã cao hơn cả bố.” Các từ như 很, 非常 hay 太 không dùng được ở vị trí này.

弟弟才十二岁,可是比爸爸还高。

Em trai tôi mới mười hai tuổi mà đã cao hơn cả bố.

这家饭店的菜比那家更好吃。

Đồ ăn ở nhà hàng này còn ngon hơn nhà hàng kia.

坐地铁比打车还快。

Đi tàu điện ngầm còn nhanh hơn đi taxi.

他的汉语比我的还好,他才学了一年!

Tiếng Trung của anh ấy còn giỏi hơn tôi, mà anh ấy mới học có một năm!

Lỗi thường gặp

  • Đừng dùng 很, 非常 hay 太 sau 比 B: nói 比昨天更冷, không nói 比昨天很冷.
  • 更 và 还 đứng trước tính từ, sau B: 比他还高.
  • 更 và 还 ngụ ý B vốn đã có tính chất đó: 比他还高 ngụ ý anh ấy cũng cao.

Luyện tập trọng tâm

Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.

这次考试比上次 难

Kỳ thi này còn khó hơn kỳ thi trước
Nhập phần còn thiếu, rồi nhấn Enter

Nội dung được làm thế nào