Chuyển đến nội dung chính
HSK 2.0 Cấp 5+ HSK 3.0 Cấp 7–9+ 5 phút đọc

别提(有)多...了 với nghĩa “Không thể tưởng tượng … đến mức nào”

Dùng 别提有多高兴了 và 别提多好吃了 để nói điều gì đó cực độ đến mức khó diễn tả bằng lời.

Được dịch từ tiếng Anh bằng AI. Có thể có sai sót.

Mẫu câu

Chủ ngữ + 别提 + (有) + 多 + tính từ + 了

Cách nói khẩu ngữ để diễn tả một cảm xúc hay tính chất cực kỳ mạnh, như thể không lời nào tả hết.

听到这个好消息,他别提有多高兴了。

Khi nào dùng 别提(有)多...了 với nghĩa “Không thể tưởng tượng … đến mức nào”

别提 nghĩa đen là “đừng nhắc đến”, nhưng trong cấu trúc này nó có nghĩa “… đến mức chẳng cần cố tả làm gì”. Đặt 多 (biết bao) và một tính từ phía sau, rồi kết thúc bằng 了: 别提多高兴了, “vui không tả xiết”.

这家店的面条别提多好吃了。

Mì ở quán này ngon không tả nổi.

爬了一天山,大家别提多累了。

Leo núi cả ngày, ai cũng mệt rã rời.

第一次看到大海,孩子们别提多兴奋了。

Lần đầu thấy biển, bọn trẻ phấn khích không sao tả được.

这几天天气别提有多舒服了,我们天天在外面玩。

Thời tiết mấy hôm nay đẹp hết chỗ nói. Ngày nào chúng tôi cũng chơi ngoài trời.

Lỗi thường gặp

  • Dùng 多 trước tính từ, không dùng 很 hay 太: 别提多高兴了, không phải 别提很高兴了.
  • Kết thúc bằng 了; thiếu nó câu nghe như chưa xong.
  • Đừng hiểu 别提 theo nghĩa đen ở đây; nó không bảo ai ngừng nói.

Luyện tập trọng tâm

Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.

第一次看到大海,孩子们别提多兴奋 。

Lần đầu thấy biển, bọn trẻ phấn khích không sao tả được
Nhập phần còn thiếu, rồi nhấn Enter

Nội dung được làm thế nào