不X不...,一X... với nghĩa “Không thử thì không biết”
Dùng 不X不……,一X…… để nói bạn chỉ phát hiện ra điều bất ngờ khi thực sự làm X.
Mẫu câu
不 + X + 不知道,一 + X + 吓一跳 / 才发现……
Cùng một động từ X xuất hiện hai lần: không làm thì chẳng bao giờ biết; vừa làm là phát hiện điều bất ngờ.
不看不知道,一看吓一跳。
Khi nào dùng 不X不...,一X... với nghĩa “Không thử thì không biết”
Nửa đầu, 不X不知道, nghĩa là “không X thì không biết.” Nửa sau, 一X……, nghĩa là “hễ X thì …” và đưa ra điều bất ngờ. Cùng một động từ, thường là một âm tiết, điền vào cả hai chỗ X: 看, 问, 算, 比, 试.
不算不知道,一算吓一跳,这个月我买了二十本书。
Không tính thì không biết, tính ra mới thấy tháng này tôi đã mua hai mươi cuốn sách!
不问不知道,一问才知道他是我同学的哥哥。
Không hỏi thì không biết, hỏi rồi mới biết anh ấy là anh trai của bạn cùng lớp tôi.
不比不知道,一比才发现差别这么大。
Không so sánh thì không biết, so rồi mới thấy khác biệt lớn đến thế.
不试不知道,一试才发现这道菜很好做。
Không thử thì không biết, thử rồi mới thấy món này nấu rất dễ.
Lỗi thường gặp
- Dùng cùng một động từ ở hai nửa: 不看不知道,一看…… chứ không phải 不看不知道,一听…….
- Bắt đầu bằng 不, không phải 没: 没看不知道 là sai.
- Nửa sau kinh điển là 吓一跳 hoặc 才发现 / 才知道; 才 nhấn mạnh rằng đến lúc đó bạn mới biết.
Luyện tập trọng tâm
Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.
Tiếp tục ôn mẫu câu này.
Bạn vừa luyện một thẻ ngữ pháp thật. Tạo tài khoản miễn phí để lưu mẫu này, lên lịch ôn tập tiếp theo và học tiếp từ chỗ bạn dừng.
9,99 US$
Hằng tháng
Mỗi tháng
Giá trị tốt nhất
49,99 US$
Gói năm không giới hạn
Mỗi năm
119,99 US$
Trọn đời
Một lần