Chuyển đến nội dung chính
HSK 2.0 Cấp 5+ HSK 3.0 Cấp 4+ 6 phút đọc

不...也... và 再...也... với nghĩa “Dù không” và “Dù … đến mấy”

Dùng 不...也... cho nghĩa “dù không …” và 再...也... cho nghĩa “dù … đến mấy,” kết quả vẫn không đổi.

Được dịch từ tiếng Anh bằng AI. Có thể có sai sót.

Mẫu câu

不 + động từ … 也 + kết quả; 再 + tính từ/động từ … 也 + kết quả

Cả hai đều là câu “dù” ngắn gọn: phần đầu nêu điều kiện, 也 cho biết kết quả vẫn như cũ. 不...也... nghĩa là “dù không …”; 再...也... nghĩa là “dù … đến mấy.”

天气再冷,他也坚持跑步。

Khi nào dùng 不...也... và 再...也... với nghĩa “Dù không” và “Dù … đến mấy”

不...也... là câu “dù” rút gọn: “dù A không xảy ra, B vẫn đúng.” Câu thường không có dấu phẩy, và chủ ngữ của mỗi phần đứng trước 不 hoặc 也.

你不说我也知道。

Bạn không nói tôi cũng biết.

你不来我也去。

Bạn không đi thì tôi cũng đi.

这道题不看答案我也会做。

Không xem đáp án tôi cũng làm được câu này.

再忙也要吃早饭。

Bận đến mấy cũng phải ăn sáng.

Lỗi thường gặp

  • Giữ 也: 你不说我也知道 nghĩa là “đằng nào tôi cũng biết,” bỏ 也 thì mất nghĩa “dù.”
  • Trong 再...也..., 再 đứng ngay trước tính từ hoặc động từ: 再忙, không phải 再很忙.
  • 也 đứng sau chủ ngữ của phần thứ hai: 天气再冷,他也坚持跑步, không phải 也他坚持跑步.

Luyện tập trọng tâm

Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.

这道题不看答案我 会做

Không xem đáp án tôi cũng làm được câu này
Nhập phần còn thiếu, rồi nhấn Enter

Nội dung được làm thế nào