Chuyển đến nội dung chính
HSK 2.0 Cấp 3+ HSK 3.0 Cấp 3+ 6 phút đọc

才 và 就 để nhấn mạnh: 才八点, 才不去呢, 就是他

Ngoài nghĩa chỉ thời gian, 才 còn có nghĩa “chỉ, mới” khi đứng trước một con số nhỏ, và 才…呢 hoặc 就 làm cho câu nói mạnh hơn: 我才不去呢 “Còn lâu tôi mới đi”, 就是他 “Chính là anh ta.”

Được dịch từ tiếng Anh bằng AI. Có thể có sai sót.

Mẫu câu

才 + số; 才 (不)… 呢 / 这才是…; 就 + 是 / động từ

才 + số nghĩa là “mới, chỉ có chừng ấy”; 才…呢 và 就 thêm cảm xúc mạnh: “thật là”, “còn lâu”, “chính là”.

现在才八点,我们不用着急。

Khi nào dùng 才 và 就 để nhấn mạnh: 才八点, 才不去呢, 就是他

Bạn đã biết 才 và 就 là từ chỉ thời gian (才来 “mới đến, đến muộn”, 就来 “đến ngay”). Chúng còn mang cảm xúc của người nói. 才 + số có nghĩa “mới, chỉ”, cho thấy người nói cho rằng số lượng ít hoặc thời gian còn sớm: 现在才八点 “Mới tám giờ thôi.” 才 + (不) + động từ/tính từ + 呢 tạo thành câu khẳng định mạnh, thường mang ý thách thức: 我才不去呢 “Còn lâu tôi mới đi!”, còn 这才是好办法 nghĩa là “Đây mới đúng là cách hay.” 就 đứng trước 是 hoặc động từ có nghĩa “chính, đúng là” hoặc cho thấy người nói khăng khăng: 就是他 “Chính là anh ta, đúng người đó”, 我就要这个 “Tôi chỉ muốn cái này thôi.”

这件衣服才五十块,真便宜!

Bộ quần áo này chỉ có năm mươi tệ. Rẻ quá!

学校就在前面,走两分钟就到了。

Trường học ở ngay phía trước, đi bộ hai phút là tới.

他才十岁,已经会做饭了。

Cậu bé mới mười tuổi mà đã biết nấu ăn rồi.

这才是我想要的书!

Đây mới đúng là cuốn sách tôi muốn!

Lỗi thường gặp

  • 才 + số nghĩa là “mới” và thường không đi với 了: 现在才八点, không nói 现在才八点了.
  • Trong khẩu ngữ, 才不…呢 thường kết thúc bằng 呢: 我才不去呢 nghe tự nhiên hơn 我才不去 trơn.
  • 就是他 nghĩa là “chính là anh ta”; khác với 就 “thì” sau một điều kiện.

Luyện tập trọng tâm

Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.

这件衣服 五十块,真便宜!

Bộ quần áo này chỉ có năm mươi tệ. Rẻ quá!
Nhập phần còn thiếu, rồi nhấn Enter

Nội dung được làm thế nào