Chuyển đến nội dung chính
HSK 2.0 Cấp 4+ HSK 3.0 Cấp 4+ 6 phút đọc

场, 顿, 趟 để đếm trận mưa, bữa ăn và chuyến đi

Dùng các động lượng từ 场, 顿 và 趟 để đếm trọn một sự kiện, một bữa ăn hay một trận mắng, và một chuyến đi về.

Được dịch từ tiếng Anh bằng AI. Có thể có sai sót.

Mẫu câu

động từ + (了) + số + 场 / 顿 / 趟 (+ tân ngữ)

趟 đếm chuyến đi và về, 顿 đếm bữa ăn và trận mắng, còn 场 đếm trọn một sự kiện như một trận mưa, một trận đấu hay một bộ phim. Chúng đứng sau động từ, giống 次.

周末我回了一趟老家。

Khi nào dùng 场, 顿, 趟 để đếm trận mưa, bữa ăn và chuyến đi

Động lượng từ cho biết hành động xảy ra bao nhiêu lần, và chúng đứng sau động từ: động từ + (了) + số + lượng từ. 趟 là một chuyến đến đâu đó rồi về: 去一趟超市, 回了一趟家. 顿 đếm bữa ăn và cả một trận mắng: 吃了一顿饭, 批评了他一顿. 场 đếm trọn một sự kiện từ đầu đến cuối, như thời tiết hay một buổi biểu diễn: 下了一场雨, 看了一场比赛. Khi tân ngữ là đại từ như 他, nó đứng trước lượng từ: 批评了他一顿.

老师批评了他一顿。

Thầy giáo đã mắng cho cậu ấy một trận ra trò.

昨天晚上下了一场大雨。

Tối qua mưa rất to.

你帮我去一趟超市,好吗?

Bạn đi siêu thị giúp tôi một chuyến được không?

今天中午我们在饭馆吃了一顿饺子。

Trưa nay chúng tôi ăn một bữa sủi cảo ở nhà hàng.

Lỗi thường gặp

  • Đặt lượng từ sau động từ: 去一趟超市, không nói 一趟去超市.
  • Khi tân ngữ là đại từ, đại từ đứng trước: 批评了他一顿, không nói 批评了一顿他.
  • 趟 dùng cho chuyến đi, không dùng cho việc làm tại một chỗ: 看了一场电影, không nói 看了一趟电影.

Luyện tập trọng tâm

Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.

他一天只吃两 饭

Mỗi ngày anh ấy chỉ ăn hai bữa
Nhập phần còn thiếu, rồi nhấn Enter

Nội dung được làm thế nào