Chuyển đến nội dung chính
HSK 2.0 Cấp 1+ HSK 3.0 Cấp 1+ 6 phút đọc

Cách nói ngày tháng với 年, 月, 号 và 星期

Nói và hỏi ngày tháng theo kiểu tiếng Trung, từ lớn đến nhỏ: năm 年, tháng 月, ngày 号 hoặc 日, rồi đến thứ 星期.

Đổi ngày sang tiếng Trung

Chọn ngày để xem bằng chữ Hán và pinyin.

Dương lịch, năm 1000–9999. Đọc từng chữ số của năm, rồi đọc tháng và ngày như số đếm. Tháng hai dùng 二 (èr), không dùng 两 (liǎng).

Văn viết · 日 (rì)

二零二六年六月三日

èr líng èr liù nián liù yuè sān rì

Giao tiếp hằng ngày · 号 (hào)

二零二六年六月三号

èr líng èr liù nián liù yuè sān hào

Được dịch từ tiếng Anh bằng AI. Có thể có sai sót.

Mẫu câu

số + 年 + số + 月 + số + 号/日 + 星期 + số/天

Ngày tháng tiếng Trung đi từ lớn đến nhỏ: 2026年10月9号, 星期五 (ngược với tiếng Việt “thứ Sáu, ngày 9 tháng 10 năm 2026”).

今天是十月九号,星期五。

Khi nào dùng cách nói ngày tháng với 年, 月, 号 và 星期

Ngày tháng tiếng Trung đi từ đơn vị lớn nhất đến nhỏ nhất: năm 年, tháng 月, ngày 号, rồi đến thứ: 二〇二六年十月九号,星期五. Tháng chỉ cần số + 月 (一月 “tháng Một” đến 十二月 “tháng Mười hai”), ngày là số + 号. Các thứ trong tuần là 星期 + 一 đến 六, tương ứng thứ Hai đến thứ Bảy (lưu ý: 星期一 là thứ Hai, lệch một số so với tiếng Việt), còn Chủ nhật là 星期天 hoặc 星期日.

我的生日是五月二十号。

Sinh nhật mình là ngày 20 tháng 5.

我二〇二五年去过中国。

Năm 2025 mình đã đi Trung Quốc.

明天星期六,我们不上课。

Mai là thứ Bảy, bọn mình không phải đi học.

今天几月几号?

Hôm nay ngày mấy tháng mấy?

Lỗi thường gặp

  • Đi từ lớn đến nhỏ: 十月九号, không nói 九号十月.
  • Chủ nhật là 星期天 hoặc 星期日, không bao giờ nói 星期七.
  • Đặt ngày tháng trước động từ: 我星期六去北京, không nói 我去北京星期六.

Luyện tập trọng tâm

Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.

今天是三 五号

Hôm nay là ngày mùng năm tháng Ba
Nhập phần còn thiếu, rồi nhấn Enter

Nội dung được làm thế nào