Bỏ qua đến nội dung
HSK 2.0 Cấp 1+ HSK 3.0 Cấp 1+ 6 phút đọc

Cách nói ngày tháng trên lịch

Tìm hiểu «Cách nói ngày tháng trên lịch» qua ví dụ thực tế HSK 1, từ vựng trọng tâm, những lỗi thường gặp và bài tập điền chỗ trống.

Được dịch từ tiếng Anh bằng AI. Có thể có sai sót.

Mẫu câu

thứ tự năm / tháng / ngày / tuần

Dùng mẫu HSK 1 này để làm rõ cấu trúc, phạm vi hoặc trọng tâm của câu thay vì dựa vào trật tự tiếng Anh từng từ.

今天是六月三号。

Khi nào dùng Cách nói ngày tháng trên lịch

Hãy xem «thứ tự năm / tháng / ngày / tuần» là công cụ tạo câu, không chỉ là từ vựng. Trước tiên, xác định hành động hoặc ý chính, rồi xem 星期 bổ sung điều gì.

今天是星期三。

Hôm nay là thứ Tư.

我星期一有课。

Tôi có tiết học vào thứ Hai.

星期天我们休息。

Chúng tôi nghỉ vào Chủ nhật.

Lỗi thường gặp

  • Đừng dịch «thứ tự năm / tháng / ngày / tuần» máy móc từ tiếng Anh; hãy kiểm tra trật tự từ trong tiếng Trung trước.
  • Đặt 星期 gần thành phần câu mà nó chi phối.
  • Đừng lạm dụng mẫu này trong mọi câu; hãy dùng khi nó tạo ra vai trò rõ ràng.

Luyện tập trọng tâm

Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.

今天是三 五号

Hôm nay là ngày mùng năm tháng Ba
Nhập phần còn thiếu, rồi nhấn Enter